Tỷ giá Tala Samoa sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại WST sang AMD

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Dram Armenia 132.02224726 AMD
-0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏132.02224726 Hiện tại ֏132.02224726 Cao nhất ֏132.21889891
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
132.02224726 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.441624 AMD
-0.33%
7 ngày qua
+0.030602 AMD
+0.02%
30 ngày qua
-2.258628 AMD
-1.68%
1 năm qua
-5.492978 AMD
-3.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
131.9276953
Hôm nay
132.02224726
Cao nhất
139.31223494
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.18%
Tháng 10
-1.32%
Tháng 11
+0.16%
Tháng 12
+1.85%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
-0.34%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-1.35%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.99%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 163.49629316 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 163.49629316 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
138.47822976 – 198.07569539 AMD
Năm biến động -20.94%
2023
Tỷ giá trung bình 143.65907132 AMD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
140.78836144 – 157.41628987 AMD
WST giảm giá -0.86%
2024
Tỷ giá trung bình 140.28041363 AMD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
137.27837321 – 146.33620821 AMD
Năm ổn định -2.23%
2025
Tỷ giá trung bình 138.42112236 AMD
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
134.60615625 – 145.05976393 AMD
WST giảm giá -4.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 134.74367518 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
131.9276953 – 139.31223494 AMD
Năm ổn định -2.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.