Tỷ giá Dram Armenia sang Vàng Ounce hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Vàng Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Vàng Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang XAU
Cập nhật
1
AMD
=
0.00000066
XAU
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = XAU0.00000066 XAU
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAU = ֏1,509,114.9 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
XAU0.00000066
Hiện tại
XAU0.00000066
Cao nhất
XAU0.00000067
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Vàng Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/XAU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang XAU.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000066 XAU
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 XAU
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XAU
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XAU
0.00%
1 năm qua
0.000000 XAU
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.00000049 Hôm nay
0.00000066 Cao nhất
0.00000069
0.00000049 Hôm nay
0.00000066 Cao nhất
0.00000069
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.55%
Tháng 10
-4.74%
Tháng 11
-2.31%
Tháng 12
-11.90%
Tháng 1
-5.53%
Tháng 2
+12.40%
Tháng 3
+5.00%
Tháng 4
+2.34%
Tháng 5
+12.02%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-8.98%
Tháng 8
+4.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/XAU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang XAU.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.00000131 XAU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00000129 XAU
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.00000096
–
0.00000153
XAU
Năm biến động
+22.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00000131 XAU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00000119
–
0.00000142
XAU
Năm biến động
-14.08%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00000107 XAU
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.00000093
–
0.00000124
XAU
Năm biến động
-19.49%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00000076 XAU
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00000058
–
0.00000096
XAU
Năm biến động
-36.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00000061 XAU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00000049
–
0.00000069
XAU
Năm biến động
+9.39%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.