728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Vàng Ounce hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Vàng Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Vàng Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại USD sang XAU
Cập nhật
1
USD
=
0.00024152
XAU
+2.89% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 USD = XAU0.00024152 XAU
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAU = $4,140.44 USD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
XAU0.00024058
Hiện tại
XAU0.00024152
Cao nhất
XAU0.00024302
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Vàng Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/XAU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang XAU.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00024152 XAU
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000007 XAU
+2.89%
7 ngày qua
+0.000012 XAU
+5.33%
30 ngày qua
+0.000017 XAU
+7.60%
1 năm qua
-0.00002 XAU
-7.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.00018458 Hôm nay
0.00024152 Cao nhất
0.00026105
0.00018458 Hôm nay
0.00024152 Cao nhất
0.00026105
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.51%
Tháng 10
-5.13%
Tháng 11
-2.16%
Tháng 12
-11.81%
Tháng 1
-7.07%
Tháng 2
+12.76%
Tháng 3
+3.16%
Tháng 4
+1.74%
Tháng 5
+11.78%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
-9.06%
Tháng 8
+4.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/XAU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang XAU.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00055608 XAU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00055608 XAU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00048786
–
0.00061475
XAU
Năm biến động
+0.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00051485 XAU
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.00048139
–
0.00055216
XAU
Năm biến động
-11.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00042212 XAU
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.00035873
–
0.00050206
XAU
Năm biến động
-21.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00029607 XAU
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00022055
–
0.00038098
XAU
Năm biến động
-39.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00022356 XAU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00018458
–
0.00025136
XAU
Năm biến động
+4.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.