Tỷ giá Dram Armenia sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang XDR
Cập nhật
1
AMD
=
0.0020161
XDR
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = SDR0.0020161 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = ֏496.00593792 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
SDR0.00201505
Hiện tại
SDR0.0020161
Cao nhất
SDR0.00201673
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Quyền rút vốn đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang XDR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0020161 XDR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000005 XDR
+0.24%
7 ngày qua
-0.000002 XDR
-0.12%
30 ngày qua
+0.000023 XDR
+1.17%
1 năm qua
+0.000198 XDR
+10.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.00179638 Hôm nay
0.0020161 Cao nhất
0.0020195
0.00179638 Hôm nay
0.0020161 Cao nhất
0.0020195
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.27%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
-1.26%
Tháng 12
-1.10%
Tháng 1
+1.96%
Tháng 2
+2.68%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
+1.24%
Tháng 5
+2.35%
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+3.21%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang XDR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0019223 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00168638 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00137931
–
0.00193407
XDR
Năm biến động
+28.53%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00190977 XDR
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.00177204
–
0.00197335
XDR
AMD giảm giá
-3.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00191797 XDR
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.00184153
–
0.0019636
XDR
AMD tăng giá
+4.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00186312 XDR
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.00180103
–
0.00196886
XDR
AMD giảm giá
-5.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0019223 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00179638
–
0.0020195
XDR
Năm biến động
+10.72%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.