Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XDR sang AMD
Cập nhật
1
XDR
=
496.00593792
AMD
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XDR = ֏496.00593792 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = SDR0.0020161 XDR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
֏495.85178929
Hiện tại
֏496.00593792
Cao nhất
֏496.26555976
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
496.00593792 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
-1.179093 AMD
-0.24%
7 ngày qua
+0.593345 AMD
+0.12%
30 ngày qua
-5.824503 AMD
-1.16%
1 năm qua
-54.115032 AMD
-9.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
495.17256684 Hôm nay
496.00593792 Cao nhất
556.67653372
495.17256684 Hôm nay
496.00593792 Cao nhất
556.67653372
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.26%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
+1.28%
Tháng 12
+1.12%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
-2.61%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
-1.23%
Tháng 5
-2.30%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
-3.11%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 598.96296335 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
598.96296335 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
517.04480119
–
724.99798458
AMD
Năm biến động
-22.19%
2023
Tỷ giá trung bình
523.78919531 AMD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
506.75256399
–
564.32062939
AMD
XDR tăng giá
+3.60%
2024
Tỷ giá trung bình
521.57668134 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
509.26867971
–
543.02810898
AMD
XDR giảm giá
-4.74%
2025
Tỷ giá trung bình
537.05431843 AMD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
507.90883123
–
555.2389318
AMD
XDR tăng giá
+6.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
520.87465174 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
495.17256684
–
556.67653372
AMD
Năm biến động
-9.68%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.