Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ANG sang JPY

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Yên Nhật 87.80230447 JPY
-0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥87.78938547 Hiện tại ¥87.80230447 Cao nhất ¥88.10055866
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
87.80230447 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.348394 JPY
-0.40%
7 ngày qua
-0.160824 JPY
-0.18%
30 ngày qua
-1.648254 JPY
-1.84%
1 năm qua
+5.171578 JPY
+6.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
82.12709497
Hôm nay
87.80230447
Cao nhất
91.53910615
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.75%
Tháng 10
+1.37%
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.90%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 88.46022776 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 72.94726167 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
63.0572222 – 83.77198742 JPY
Năm biến động +13.92%
2023
Tỷ giá trung bình 78.00581536 JPY
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
70.95856058 – 84.37696638 JPY
Năm biến động +7.50%
2024
Tỷ giá trung bình 84.05546151 JPY
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
77.95439459 – 89.67671826 JPY
Năm biến động +11.99%
2025
Tỷ giá trung bình 83.45887322 JPY
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
78.62513966 – 88.13133086 JPY
Năm biến động +0.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 88.46022776 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
85.08575419 – 91.53910615 JPY
Năm ổn định +0.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.