728x90 / 970x90
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CNY sang JPY
Cập nhật
1
CNY
=
23.45320968
JPY
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CNY = ¥23.45320968 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = ¥0.04263809 CNY
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
¥23.37485848
Hiện tại
¥23.45320968
Cao nhất
¥23.5063755
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
23.45320968 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.029954 JPY
+0.13%
7 ngày qua
-0.041623 JPY
-0.18%
30 ngày qua
-0.340637 JPY
-1.43%
1 năm qua
+2.581092 JPY
+12.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
20.64842581 Hôm nay
23.45320968 Cao nhất
24.20245943
20.64842581 Hôm nay
23.45320968 Cao nhất
24.20245943
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.78%
Tháng 10
+1.97%
Tháng 11
+2.01%
Tháng 12
-0.65%
Tháng 1
+1.89%
Tháng 2
+1.08%
Tháng 3
-0.59%
Tháng 4
+2.40%
Tháng 5
+1.47%
Tháng 6
-2.54%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
-1.61%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 23.25593746 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.50646113 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.93247381
–
20.919012
JPY
Năm biến động
+4.96%
2023
Tỷ giá trung bình
19.85710235 JPY
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
18.93017686
–
21.08512396
JPY
CNY tăng giá
+4.95%
2024
Tỷ giá trung bình
21.10052435 JPY
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
19.83267314
–
22.22916331
JPY
Năm biến động
+8.33%
2025
Tỷ giá trung bình
20.82512734 JPY
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
19.2994076
–
22.42327744
JPY
Năm biến động
+4.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.25593746 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
21.89952046
–
24.20245943
JPY
CNY tăng giá
+4.68%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.