Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ANG sang MXN

Cập nhật
Guilder Tây Ấn Hà Lan 1 ANG = Peso Mexico 10.03739944 MXN
+1.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $9.95332961 Hiện tại $10.03739944 Cao nhất $10.06532235
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ANG/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.03739944 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.12814 MXN
+1.29%
7 ngày qua
+0.371475 MXN
+3.84%
30 ngày qua
+0.519859 MXN
+5.46%
1 năm qua
-0.194645 MXN
-1.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
9.43418994
Hôm nay
10.03739944
Cao nhất
10.43826313
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.94%
Tháng 10
-1.46%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+3.33%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+5.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ANG/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 11.15722613 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.15722613 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.62446818 – 11.87039694 MXN
ANG giảm giá -4.94%
2023
Tỷ giá trung bình 9.84345945 MXN
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
9.25789714 – 10.82560052 MXN
Năm biến động -13.17%
2024
Tỷ giá trung bình 10.1655866 MXN
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
9.08200943 – 11.5784523 MXN
Năm biến động +23.26%
2025
Tỷ giá trung bình 10.71060418 MXN
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
10.00375084 – 11.64391117 MXN
Năm biến động -12.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.75990937 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.43418994 – 10.13350838 MXN
Năm ổn định -0.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.