728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Mexico sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang ANG

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Guilder Tây Ấn Hà Lan 0.09971702 ANG
-1.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ0.09935102 Hiện tại ƒ0.09971702 Cao nhất ƒ0.10068954
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09971702 ANG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00121 ANG
-1.20%
7 ngày qua
-0.003739 ANG
-3.61%
30 ngày qua
-0.005352 ANG
-5.09%
1 năm qua
+0.001985 ANG
+2.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.09580138
Hôm nay
0.09971702
Cao nhất
0.10599744
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.93%
Tháng 10
+1.48%
Tháng 11
+1.60%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-3.23%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-5.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang ANG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.10252643 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08966486 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08424318 – 0.09412236 ANG
MXN tăng giá +5.20%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10173786 ANG
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.09237363 – 0.10801589 ANG
Năm biến động +15.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09892279 ANG
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.08636733 – 0.11010779 ANG
Năm biến động -18.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09353711 ANG
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.0858818 – 0.09996251 ANG
Năm biến động +14.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10252643 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09868251 – 0.10599744 ANG
Năm ổn định +0.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.