Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Guilder Tây Ấn Hà Lan được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ANG sang USD
Cập nhật
1
ANG
=
0.55865922
USD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ANG = $0.55865922 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = ƒ1.79 ANG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.55865922
Hiện tại
$0.55865922
Cao nhất
$0.55865922
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guilder Tây Ấn Hà Lan sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá ANG sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ANG/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ANG sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.55865922 USD
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 USD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 USD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 USD
0.00%
1 năm qua
0.000000 USD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.55865922 Hôm nay
0.55865922 Cao nhất
0.55865922
0.55865922 Hôm nay
0.55865922 Cao nhất
0.55865922
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ANG/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ANG sang USD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.55865922 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.5548925 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.54952181
–
0.56150154
USD
Năm ổn định
+0.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.55509872 USD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.54975382
–
0.56274462
USD
Năm ổn định
-0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.55494599 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.54982667
–
0.55990477
USD
Năm ổn định
+0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.55773411 USD
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.54625675
–
0.56080657
USD
Năm ổn định
+0.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.55865922 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.55865922
–
0.55865922
USD
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.