728x90 / 970x90
Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang USD
Cập nhật
1
JPY
=
0.00635451
USD
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = $0.00635451 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = ¥157.3685 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.00634725
Hiện tại
$0.00635451
Cao nhất
$0.00637059
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00635451 USD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000017 USD
+0.28%
7 ngày qua
+0.000003 USD
+0.05%
30 ngày qua
+0.000109 USD
+1.75%
1 năm qua
-0.000406 USD
-6.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
0.00610296 Hôm nay
0.00635451 Cao nhất
0.00680237
0.00610296 Hôm nay
0.00635451 Cao nhất
0.00680237
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.53%
Tháng 10
-1.35%
Tháng 11
-0.90%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+1.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang USD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00765682 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00765682 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00666125
–
0.00879718
USD
Năm biến động
-12.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00713276 USD
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.00659265
–
0.00782592
USD
Năm biến động
-7.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0066094 USD
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00618806
–
0.00710778
USD
Năm biến động
-10.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00668854 USD
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.0063169
–
0.00710535
USD
Năm biến động
+0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00631634 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00610296
–
0.00656584
USD
Năm ổn định
-0.39%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.