728x90 / 970x90
Tỷ giá Kwanza Angola sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Kwanza Angola sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Kwanza Angola được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AOA sang KRW
Cập nhật
1
AOA
=
1.4869422
KRW
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AOA = ₩1.4869422 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = Kz0.6725211 AOA
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₩1.48175646
Hiện tại
₩1.4869422
Cao nhất
₩1.49087929
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá AOA sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AOA/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AOA sang KRW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.4869422 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001783 KRW
+0.12%
7 ngày qua
+0.002239 KRW
+0.15%
30 ngày qua
-0.015043 KRW
-1.00%
1 năm qua
-0.044301 KRW
-2.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
1.4612963 Hôm nay
1.4869422 Cao nhất
1.7018034
1.4612963 Hôm nay
1.4869422 Cao nhất
1.7018034
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.86%
Tháng 10
+3.00%
Tháng 11
-1.54%
Tháng 12
-0.04%
Tháng 1
-0.93%
Tháng 2
+4.47%
Tháng 3
-2.43%
Tháng 4
+2.62%
Tháng 5
+2.34%
Tháng 6
-6.84%
Tháng 7
-5.21%
Tháng 8
-0.88%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AOA/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AOA sang KRW.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.8310352 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.8310352 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.14555104
–
3.32305428
KRW
Năm biến động
+16.03%
2023
Tỷ giá trung bình
2.00402321 KRW
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
1.53053552
–
2.63720379
KRW
Năm biến động
-37.70%
2024
Tỷ giá trung bình
1.56627213 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.38571485
–
1.66445434
KRW
Năm biến động
+3.91%
2025
Tỷ giá trung bình
1.55436132 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.47503857
–
1.62343733
KRW
AOA giảm giá
-2.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.58182588 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.4612963
–
1.7018034
KRW
Năm biến động
-6.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.