728x90 / 970x90
Tỷ giá Kwanza Angola sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Kwanza Angola sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Kwanza Angola được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AOA sang USD
Cập nhật
1
AOA
=
0.00109529
USD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AOA = $0.00109529 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = Kz913 AOA
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00109051
Hiện tại
$0.00109529
Cao nhất
$0.00109529
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá AOA sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AOA/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AOA sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00109529 USD
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 USD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 USD
0.00%
30 ngày qua
+0.000005 USD
+0.44%
1 năm qua
+0.000005 USD
+0.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.00108932 Hôm nay
0.00109529 Cao nhất
0.00109704
0.00108932 Hôm nay
0.00109529 Cao nhất
0.00109704
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
+0.32%
Tháng 12
-0.51%
Tháng 1
-0.18%
Tháng 2
+
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AOA/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AOA sang USD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00218825 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00218825 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00180379
–
0.00248143
USD
Năm biến động
+9.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00153788 USD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.0012012
–
0.00198739
USD
Năm biến động
-39.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00114924 USD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00104767
–
0.00120733
USD
Năm biến động
-9.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00109339 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00108992
–
0.00109704
USD
Năm ổn định
-0.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00109277 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00108932
–
0.00109653
USD
Năm ổn định
-0.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.