Tỷ giá Peso Argentina sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ARS sang MUR
Cập nhật
1
ARS
=
0.03121972
MUR
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ARS = ₨0.03121972 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = $32.03103272 ARS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨0.03112521
Hiện tại
₨0.03121972
Cao nhất
₨0.03121986
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03121972 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00001 MUR
+0.03%
7 ngày qua
-0.000255 MUR
-0.81%
30 ngày qua
-0.000019 MUR
-0.06%
1 năm qua
-0.001873 MUR
-5.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.03057391 Hôm nay
0.03121972 Cao nhất
0.03437381
0.03057391 Hôm nay
0.03121972 Cao nhất
0.03437381
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.70%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
+0.18%
Tháng 12
-1.70%
Tháng 1
+6.39%
Tháng 2
+3.71%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
-4.15%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
-1.30%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang MUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.34729543 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ARS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.34729543 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.24752072
–
0.42532421
MUR
Năm biến động
-41.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17265654 MUR
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.05433343
–
0.24834703
MUR
Năm biến động
-78.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05068398 MUR
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.04553964
–
0.05631428
MUR
Năm biến động
-16.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03741792 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03057391
–
0.04609802
MUR
Năm biến động
-30.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03229357 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03078501
–
0.03437381
MUR
ARS giảm giá
-2.10%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.