728x90 / 970x90

Tỷ giá Naira Nigeria sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NGN sang MUR

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Rupee Mauritius 0.03601443 MUR
+0.56% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨0.0357331 Hiện tại ₨0.03601443 Cao nhất ₨0.03601443
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03601443 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.0002 MUR
+0.56%
7 ngày qua
+0.000159 MUR
+0.44%
30 ngày qua
+0.001078 MUR
+3.09%
1 năm qua
+0.005322 MUR
+17.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.03057793
Hôm nay
0.03601443
Cao nhất
0.03612331
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.05%
Tháng 10
+0.99%
Tháng 11
+0.25%
Tháng 12
+2.49%
Tháng 1
+4.77%
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
+0.82%
Tháng 4
+1.04%
Tháng 5
-1.01%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
+1.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang MUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.10447805 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10447805 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09773409 – 0.11040111 MUR
Năm biến động -7.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07627435 MUR
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.04891365 – 0.10271281 MUR
Năm biến động -49.95%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03235987 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02651643 – 0.05094389 MUR
Năm biến động -38.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03010004 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02724633 – 0.03198743 MUR
Năm biến động +5.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03446263 MUR
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.03197108 – 0.03612331 MUR
Năm biến động +12.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.