Tỷ giá Peso Argentina sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ARS sang MXN
Cập nhật
1
ARS
=
0.01173525
MXN
+0.67% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ARS = $0.01173525 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = $85.21334477 ARS
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.01166894
Hiện tại
$0.01173525
Cao nhất
$0.01181425
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01173525 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000078 MXN
+0.67%
7 ngày qua
+0.000309 MXN
+2.70%
30 ngày qua
+0.000372 MXN
+3.28%
1 năm qua
-0.001539 MXN
-11.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.01115972 Hôm nay
0.01173525 Cao nhất
0.0136938
0.01115972 Hôm nay
0.01173525 Cao nhất
0.0136938
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.14%
Tháng 10
-2.21%
Tháng 11
-1.59%
Tháng 12
-2.99%
Tháng 1
+2.98%
Tháng 2
+5.50%
Tháng 3
-2.00%
Tháng 4
-1.98%
Tháng 5
-3.12%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
-3.48%
Tháng 8
+4.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.15829656 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15829656 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10998273
–
0.1998183
MXN
Năm biến động
-44.90%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06828118 MXN
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.02093468
–
0.11040607
MXN
Năm biến động
-81.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02001688 MXN
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.01862936
–
0.02106366
MXN
Năm biến động
-3.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01577645 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01233576
–
0.02020262
MXN
Năm biến động
-38.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01202063 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01115972
–
0.0130972
MXN
Năm biến động
-5.54%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.