728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang ARS

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Peso Argentina 84.95594095 ARS
-1.52% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $84.6435371 Hiện tại $84.95594095 Cao nhất $85.768554
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
84.95594095 ARS
2026-09-29
24 giờ qua
-1.315078 ARS
-1.52%
7 ngày qua
-2.56167 ARS
-2.93%
30 ngày qua
-3.049396 ARS
-3.47%
1 năm qua
+9.622674 ARS
+12.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
73.02576395
Hôm nay
84.95594095
Cao nhất
89.60799055
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.14%
Tháng 10
+2.26%
Tháng 11
+1.62%
Tháng 12
+3.09%
Tháng 1
-2.89%
Tháng 2
-5.22%
Tháng 3
+2.04%
Tháng 4
+2.02%
Tháng 5
+3.22%
Tháng 6
+0.95%
Tháng 7
+3.61%
Tháng 8
-4.57%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang ARS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 83.30362303 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.51730149 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.00454652 – 9.09233699 ARS
Năm biến động +81.49%
2023
Tỷ giá trung bình 16.8663956 ARS
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
9.05747277 – 47.76761682 ARS
Năm biến động +427.38%
2024
Tỷ giá trung bình 49.9991612 ARS
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
47.47513749 – 53.6787213 ARS
Năm biến động +3.50%
2025
Tỷ giá trung bình 65.18816025 ARS
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
49.49853023 – 81.06513613 ARS
Năm biến động +62.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 83.30362303 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
76.35217324 – 89.60799055 ARS
Năm biến động +5.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.