Tỷ giá Peso Argentina sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ARS sang STD

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Dobra São Tomé và Príncipe 14.61115244 STD
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db14.61030696 Hiện tại Db14.61115244 Cao nhất Db14.61397293
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.61115244 STD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002307 STD
-0.02%
7 ngày qua
-0.103784 STD
-0.71%
30 ngày qua
-0.250377 STD
-1.68%
1 năm qua
-1.537936 STD
-9.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
14.55159152
Hôm nay
14.61115244
Cao nhất
16.52375294
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.07%
Tháng 10
-0.76%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+4.23%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-3.82%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
-0.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 173.48032006 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 173.48032006 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
128.85009543 – 206.20537501 STD
Năm biến động -37.49%
2023
Tỷ giá trung bình 86.55899097 STD
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
27.48060128 – 129.14719537 STD
Năm biến động -78.72%
2024
Tỷ giá trung bình 24.46596804 STD
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
21.61182898 – 27.52693343 STD
Năm biến động -21.40%
2025
Tỷ giá trung bình 18.20617115 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.95919484 – 21.62791041 STD
Năm biến động -29.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.32893423 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.55159152 – 16.44996378 STD
Năm biến động -4.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.