Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STD sang ARS
Cập nhật
1
STD
=
0.0684414
ARS
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 STD = $0.0684414 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = Db14.61104035 STD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.06842766
Hiện tại
$0.0684414
Cao nhất
$0.06844483
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang ARS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0684414 ARS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000164 ARS
+0.24%
7 ngày qua
+0.000483 ARS
+0.71%
30 ngày qua
+0.001154 ARS
+1.71%
1 năm qua
+0.006518 ARS
+10.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.06051894 Hôm nay
0.0684414 Cao nhất
0.06872101
0.06051894 Hôm nay
0.0684414 Cao nhất
0.06872101
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.08%
Tháng 10
+0.77%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-4.06%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+3.98%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang ARS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0653147 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00587553 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00484953
–
0.00776096
ARS
Năm biến động
+59.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0131589 ARS
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.0077431
–
0.03638931
ARS
Năm biến động
+369.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04107269 ARS
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.03632806
–
0.04627096
ARS
Năm biến động
+27.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05578615 ARS
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.04623655
–
0.06684852
ARS
Năm biến động
+40.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0653147 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06079041
–
0.06872101
ARS
Năm biến động
+5.15%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.