Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Peso Argentina được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ARS sang USD
Cập nhật
1
ARS
=
0.00065571
USD
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ARS = $0.00065571 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = $1,525.07 ARS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.00065571
Hiện tại
$0.00065571
Cao nhất
$0.00065587
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá ARS sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ARS sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00065571 USD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000002 USD
-0.26%
7 ngày qua
-0.000005 USD
-0.71%
30 ngày qua
-0.000011 USD
-1.69%
1 năm qua
-0.000069 USD
-9.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.00065307 Hôm nay
0.00065571 Cao nhất
0.00074158
0.00065307 Hôm nay
0.00065571 Cao nhất
0.00074158
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.07%
Tháng 10
-0.76%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+4.23%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-3.82%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ARS sang USD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00785587 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00785587 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00564538
–
0.00974186
USD
Năm biến động
-42.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00382032 USD
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.00123332
–
0.0056584
USD
Năm biến động
-78.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00109802 USD
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.00096993
–
0.0012354
USD
Năm biến động
-21.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00081709 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00067136
–
0.00097065
USD
Năm biến động
-29.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00068836 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00065307
–
0.00073827
USD
Năm biến động
-4.90%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.