728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Australia sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AUD sang BDT

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Taka Bangladesh 86.15854331 BDT
-0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ৳86.07661717 Hiện tại ৳86.15854331 Cao nhất ৳86.53234541
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
86.15854331 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.138917 BDT
-0.16%
7 ngày qua
-1.188418 BDT
-1.36%
30 ngày qua
-2.197009 BDT
-2.49%
1 năm qua
+6.066293 BDT
+7.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
78.49983359
Hôm nay
86.15854331
Cao nhất
89.12884142
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.49%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
+2.25%
Tháng 12
+4.25%
Tháng 1
+1.55%
Tháng 2
-1.59%
Tháng 3
+3.75%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
-3.22%
Tháng 6
+1.66%
Tháng 7
+1.96%
Tháng 8
-1.69%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang BDT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 86.3765922 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 64.65343262 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
59.47979655 – 71.51274528 BDT
Năm biến động +12.71%
2023
Tỷ giá trung bình 71.75848391 BDT
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
68.97369529 – 75.92411496 BDT
AUD tăng giá +6.39%
2024
Tỷ giá trung bình 76.17850459 BDT
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
70.26000318 – 82.62403405 BDT
Năm biến động -1.34%
2025
Tỷ giá trung bình 78.5587707 BDT
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
72.37778085 – 82.0935026 BDT
Năm biến động +10.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 86.3765922 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
81.60055862 – 89.12884142 BDT
AUD tăng giá +5.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.