728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Hồng Kông được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HKD sang BDT

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Taka Bangladesh 15.70509781 BDT
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ৳15.69495317 Hiện tại ৳15.70509781 Cao nhất ৳15.70539211
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá HKD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HKD sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.70509781 BDT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.012009 BDT
+0.08%
7 ngày qua
+0.043372 BDT
+0.28%
30 ngày qua
-0.105528 BDT
-0.67%
1 năm qua
+0.051695 BDT
+0.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
15.55343779
Hôm nay
15.70509781
Cao nhất
15.81062626
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.66%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
+0.32%
Tháng 12
-0.46%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-0.15%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.13%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HKD sang BDT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 15.67873493 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.91695544 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.92917459 – 13.67283249 BDT
Năm biến động +20.06%
2023
Tỷ giá trung bình 13.79910156 BDT
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
13.23193243 – 14.2054119 BDT
HKD tăng giá +6.39%
2024
Tỷ giá trung bình 14.79640361 BDT
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
13.96426874 – 15.45475812 BDT
HKD tăng giá +9.18%
2025
Tỷ giá trung bình 15.62579911 BDT
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
15.33534306 – 15.89251297 BDT
Năm ổn định +2.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.67873493 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.55343779 – 15.81062626 BDT
Năm ổn định -0.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.