728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Australia sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AUD sang BGN
Cập nhật
1
AUD
=
1.204373
BGN
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AUD = лв1.204373 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = $0.83030756 AUD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
лв1.20327099
Hiện tại
лв1.204373
Cao nhất
лв1.20912932
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang BGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.204373 BGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000494 BGN
-0.04%
7 ngày qua
-0.011215 BGN
-0.92%
30 ngày qua
-0.004634 BGN
-0.38%
1 năm qua
+0.102256 BGN
+9.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
1.08508166 Hôm nay
1.204373 Cao nhất
1.21558755
1.08508166 Hôm nay
1.204373 Cao nhất
1.21558755
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.72%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
+0.88%
Tháng 12
+3.37%
Tháng 1
+2.81%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
+2.73%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
-1.60%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
+1.42%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang BGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.29035675 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.29035675 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.2090704
–
1.3667877
BGN
Năm biến động
-0.63%
2023
Tỷ giá trung bình
1.20121608 BGN
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
1.14515209
–
1.28635503
BGN
Năm biến động
-3.28%
2024
Tỷ giá trung bình
1.19246867 BGN
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
1.16205897
–
1.22651219
BGN
AUD giảm giá
-3.36%
2025
Tỷ giá trung bình
1.11700525 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.06407747
–
1.19289879
BGN
Năm biến động
-4.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.18820349 BGN
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
1.11124669
–
1.21558755
BGN
AUD tăng giá
+8.38%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.