728x90 / 970x90

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Australia hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Australia hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Đô la Australia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BGN sang AUD

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Đô la Australia 0.82976178 AUD
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.82704139 Hiện tại $0.82976178 Cao nhất $0.83106799
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Australia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang AUD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/AUD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang AUD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.82976178 AUD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000356 AUD
+0.04%
7 ngày qua
+0.007114 AUD
+0.86%
30 ngày qua
+0.002637 AUD
+0.32%
1 năm qua
-0.077583 AUD
-8.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.82264745
Hôm nay
0.82976178
Cao nhất
0.92158963
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.71%
Tháng 10
+0.67%
Tháng 11
-0.88%
Tháng 12
-3.26%
Tháng 1
-2.73%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
-2.66%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
+1.63%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
-1.40%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/AUD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang AUD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.89592574 AUD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.77566377 AUD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.73164252 – 0.8270817 AUD
Năm biến động +0.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.83306302 AUD
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.77739036 – 0.87324645 AUD
Năm biến động +3.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.83870092 AUD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.81532007 – 0.86054152 AUD
BGN tăng giá +3.48%
2025
Tỷ giá trung bình 0.89592574 AUD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.83829408 – 0.9397812 AUD
Năm biến động +4.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.84191252 AUD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.82264745 – 0.8998902 AUD
BGN giảm giá -7.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.