728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Australia sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AUD sang BRL

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Real Braxin 3.65225295 BRL
+0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất R$3.63715497 Hiện tại R$3.65225295 Cao nhất R$3.66819573
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang BRL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.65225295 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.009773 BRL
+0.27%
7 ngày qua
+0.023259 BRL
+0.64%
30 ngày qua
-0.066803 BRL
-1.80%
1 năm qua
+0.133686 BRL
+3.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.43880853
Hôm nay
3.65225295
Cao nhất
3.74222629
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.21%
Tháng 10
-0.76%
Tháng 11
+4.98%
Tháng 12
-0.48%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
-0.90%
Tháng 3
+0.23%
Tháng 4
+0.70%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
+4.23%
Tháng 8
-0.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang BRL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.63007643 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.58432072 BRL
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
3.21921901 – 4.12225987 BRL
Năm biến động -11.11%
2023
Tỷ giá trung bình 3.31878373 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.12053941 – 3.71306229 BRL
Năm biến động -8.38%
2024
Tỷ giá trung bình 3.55730284 BRL
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
3.19796663 – 4.19821073 BRL
Năm biến động +15.76%
2025
Tỷ giá trung bình 3.60464297 BRL
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
3.43880853 – 3.90961586 BRL
Năm biến động -5.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.63007643 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.51562436 – 3.74222629 BRL
Năm ổn định -0.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.