Tỷ giá Đô la Australia sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AUD sang JPY
Cập nhật
1
AUD
=
110.0992926
JPY
-0.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AUD = ¥110.0992926 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = $0.00908271 AUD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥109.93627521
Hiện tại
¥110.0992926
Cao nhất
¥110.58879726
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
110.0992926 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.639799 JPY
-0.58%
7 ngày qua
-1.920093 JPY
-1.71%
30 ngày qua
-4.554469 JPY
-3.97%
1 năm qua
+12.278209 JPY
+12.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
97.07806212 Hôm nay
110.0992926 Cao nhất
114.81237179
97.07806212 Hôm nay
110.0992926 Cao nhất
114.81237179
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.65%
Tháng 10
+1.33%
Tháng 11
+2.91%
Tháng 12
+3.05%
Tháng 1
+3.06%
Tháng 2
-0.51%
Tháng 3
+2.69%
Tháng 4
+1.15%
Tháng 5
-1.63%
Tháng 6
-1.44%
Tháng 7
+3.69%
Tháng 8
-3.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 111.35586913 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
91.06376603 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
80.54363637
–
98.32529622
JPY
Năm biến động
+6.70%
2023
Tỷ giá trung bình
93.2700128 JPY
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
86.97489968
–
98.47068089
JPY
Năm biến động
+7.50%
2024
Tỷ giá trung bình
99.91159176 JPY
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
94.21162484
–
109.06932688
JPY
Năm biến động
+1.46%
2025
Tỷ giá trung bình
96.49846033 JPY
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
86.81691738
–
105.17212427
JPY
Năm biến động
+7.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
111.35586913 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
104.51893207
–
114.81237179
JPY
AUD tăng giá
+5.34%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.