728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Australia sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AUD sang KRW
Cập nhật
1
AUD
=
948.83719241
KRW
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AUD = ₩948.83719241 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = $0.00105392 AUD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₩948.25088258
Hiện tại
₩948.83719241
Cao nhất
₩955.58573744
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang KRW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
948.83719241 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
-1.545328 KRW
-0.16%
7 ngày qua
-15.546517 KRW
-1.61%
30 ngày qua
-37.412935 KRW
-3.79%
1 năm qua
+20.188668 KRW
+2.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
918.81027844 Hôm nay
948.83719241 Cao nhất
1,099.82
918.81027844 Hôm nay
948.83719241 Cao nhất
1,099.82
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.79%
Tháng 10
+2.68%
Tháng 11
+0.09%
Tháng 12
+4.88%
Tháng 1
+1.75%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+2.11%
Tháng 5
-1.21%
Tháng 6
-5.50%
Tháng 7
-3.14%
Tháng 8
-3.42%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang KRW.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,018.05 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
895.44890635 KRW
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
845.4510386
–
948.00909341
KRW
Năm biến động
-0.57%
2023
Tỷ giá trung bình
867.02915011 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
834.48676845
–
895.75767571
KRW
Năm ổn định
+2.45%
2024
Tỷ giá trung bình
899.25923485 KRW
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
862.68267725
–
934.99468664
KRW
AUD tăng giá
+3.75%
2025
Tỷ giá trung bình
916.53636367 KRW
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
872.9330409
–
991.26081178
KRW
Năm biến động
+5.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,018.05 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
948.25088258
–
1,099.82
KRW
Năm biến động
-1.45%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.