Tỷ giá Đô la Australia sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AUD sang MKD

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Denar Macedonia 37.99420812 MKD
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ден37.82567377 Hiện tại ден37.99420812 Cao nhất ден38.00985266
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
37.99420812 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.003659 MKD
+0.01%
7 ngày qua
-0.236153 MKD
-0.62%
30 ngày qua
-0.032528 MKD
-0.09%
1 năm qua
+3.280559 MKD
+9.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
34.18254279
Hôm nay
37.99420812
Cao nhất
38.26562786
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.44%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
+0.81%
Tháng 12
+3.43%
Tháng 1
+2.84%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+2.69%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-1.61%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
+1.44%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 40.63206591 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 40.63206591 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
38.03924661 – 43.06036274 MKD
Năm biến động -0.70%
2023
Tỷ giá trung bình 37.83082738 MKD
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
36.07801352 – 40.46737714 MKD
Năm biến động -3.61%
2024
Tỷ giá trung bình 37.52868635 MKD
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
36.49871855 – 38.58705169 MKD
AUD giảm giá -3.40%
2025
Tỷ giá trung bình 35.14245842 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
33.49747021 – 37.54691476 MKD
Năm biến động -4.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 37.41786061 MKD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
34.97736767 – 38.26562786 MKD
AUD tăng giá +8.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.