Tỷ giá Rúp Nga sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Rúp Nga được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RUB sang MKD

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Denar Macedonia 0.64606398 MKD
+0.83% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ден0.637949 Hiện tại ден0.64606398 Cao nhất ден0.64606398
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá RUB sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RUB sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.64606398 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.005308 MKD
+0.83%
7 ngày qua
+0.008262 MKD
+1.30%
30 ngày qua
+0.028714 MKD
+4.65%
1 năm qua
+0.012907 MKD
+2.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.60813861
Hôm nay
0.64606398
Cao nhất
0.74781996
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.17%
Tháng 10
+3.30%
Tháng 11
-2.87%
Tháng 12
+2.86%
Tháng 1
-0.57%
Tháng 2
-2.53%
Tháng 3
+5.85%
Tháng 4
+5.97%
Tháng 5
-6.81%
Tháng 6
-3.75%
Tháng 7
-8.80%
Tháng 8
+5.69%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RUB sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.87385369 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.87385369 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.39696004 – 1.11961232 MKD
Năm biến động +7.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.67390878 MKD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.56077096 – 0.85925205 MKD
Năm biến động -20.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.61446484 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.5145661 – 0.68672875 MKD
Năm biến động -16.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.65345398 MKD
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.52154301 – 0.70972907 MKD
Năm biến động +27.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.67315641 MKD
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.60813861 – 0.74781996 MKD
Năm biến động -2.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.