728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Australia sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AUD sang RON

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Leu Romania 3.24899542 RON
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất lei3.24737251 Hiện tại lei3.24899542 Cao nhất lei3.26358375
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.24899542 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.003796 RON
+0.12%
7 ngày qua
-0.019746 RON
-0.60%
30 ngày qua
-0.003078 RON
-0.09%
1 năm qua
+0.399687 RON
+14.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.82079269
Hôm nay
3.24899542
Cao nhất
3.27932066
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.81%
Tháng 10
-0.51%
Tháng 11
+0.97%
Tháng 12
+3.45%
Tháng 1
+2.89%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+4.82%
Tháng 4
+1.05%
Tháng 5
-1.71%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
+1.69%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang RON.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.25254564 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.25254564 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.05442906 – 3.43681491 RON
Năm biến động -0.55%
2023
Tỷ giá trung bình 3.03864337 RON
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
2.90089918 – 3.22288377 RON
AUD giảm giá -2.99%
2024
Tỷ giá trung bình 3.03333666 RON
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
2.95613434 – 3.12310015 RON
AUD giảm giá -2.99%
2025
Tỷ giá trung bình 2.87855218 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.70062505 – 3.03347361 RON
Năm biến động -2.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.15313683 RON
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
2.89286864 – 3.27932066 RON
Năm biến động +12.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.