728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Australia sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Australia được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AUD sang RWF

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Franc Rwanda 1,032.87 RWF
-0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FRw1,032.17 Hiện tại FRw1,032.87 Cao nhất FRw1,037.9
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá AUD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AUD sang RWF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,032.87 RWF
2026-09-29
24 giờ qua
-3.702009 RWF
-0.36%
7 ngày qua
-17.856749 RWF
-1.70%
30 ngày qua
-25.828207 RWF
-2.44%
1 năm qua
+73.367972 RWF
+7.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
936.475226
Hôm nay
1,032.87
Cao nhất
1,064.38
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.71%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
+2.13%
Tháng 12
+3.95%
Tháng 1
+1.69%
Tháng 2
-1.99%
Tháng 3
+4.05%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-3.77%
Tháng 6
+1.59%
Tháng 7
+2.89%
Tháng 8
-2.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AUD sang RWF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1,031.13 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 719.22320919 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
649.61872092 – 775.5666863 RWF
Năm biến động -1.25%
2023
Tỷ giá trung bình 769.01911214 RWF
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
714.69809201 – 862.45274912 RWF
Năm biến động +17.13%
2024
Tỷ giá trung bình 869.32979763 RWF
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
824.7631413 – 932.39906553 RWF
Năm biến động -0.89%
2025
Tỷ giá trung bình 924.53039521 RWF
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
840.00196321 – 978.4428084 RWF
Năm biến động +14.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,031.13 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
972.21268045 – 1,064.38 RWF
AUD tăng giá +6.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.