Tỷ giá Pula Botswana sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BWP sang RWF
Cập nhật
1
BWP
=
107.98323161
RWF
-0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BWP = FRw107.98323161 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = P0.0092607 BWP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FRw107.98323161
Hiện tại
FRw107.98323161
Cao nhất
FRw107.98739686
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang RWF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
107.98323161 RWF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.553845 RWF
-0.51%
7 ngày qua
-0.999616 RWF
-0.92%
30 ngày qua
-1.722869 RWF
-1.57%
1 năm qua
+5.541749 RWF
+5.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
101.09966997 Hôm nay
107.98323161 Cao nhất
111.88060844
101.09966997 Hôm nay
107.98323161 Cao nhất
111.88060844
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.55%
Tháng 10
-6.35%
Tháng 11
+1.89%
Tháng 12
-0.77%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
-4.59%
Tháng 3
+2.07%
Tháng 4
+1.04%
Tháng 5
-1.32%
Tháng 6
-0.59%
Tháng 7
+1.73%
Tháng 8
-1.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang RWF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 108.54723196 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
83.89643287 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
77.49096827
–
90.31919738
RWF
Năm biến động
-3.10%
2023
Tỷ giá trung bình
86.70978143 RWF
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
81.37709859
–
93.9352939
RWF
Năm biến động
+11.45%
2024
Tỷ giá trung bình
97.22110721 RWF
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
90.96166329
–
103.33117467
RWF
Năm biến động
+4.98%
2025
Tỷ giá trung bình
105.38141455 RWF
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
98.3548135
–
110.96989051
RWF
Năm biến động
+12.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
108.54723196 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
102.8555227
–
111.88060844
RWF
Năm ổn định
-2.69%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.