728x90 / 970x90

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Manat Azerbaijan được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AZN sang KRW

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Won Hàn Quốc 798.57542765 KRW
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₩798.37759941 Hiện tại ₩798.57542765 Cao nhất ₩800.68987647
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá AZN sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AZN sang KRW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
798.57542765 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
+0.957394 KRW
+0.12%
7 ngày qua
+1.202554 KRW
+0.15%
30 ngày qua
-11.612808 KRW
-1.43%
1 năm qua
-27.395161 KRW
-3.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
788.02890588
Hôm nay
798.57542765
Cao nhất
917.32512118
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.86%
Tháng 10
+2.72%
Tháng 11
-1.86%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+4.47%
Tháng 3
-2.50%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-7.13%
Tháng 7
-5.19%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AZN sang KRW.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 851.50976292 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 759.84279851 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
698.58927899 – 849.76470588 KRW
Năm biến động +6.14%
2023
Tỷ giá trung bình 767.94118822 KRW
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
718.28074529 – 800.01377824 KRW
AZN tăng giá +2.64%
2024
Tỷ giá trung bình 801.94754773 KRW
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
761.49411765 – 869.60843706 KRW
Năm biến động +14.20%
2025
Tỷ giá trung bình 836.22845292 KRW
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
794.19402412 – 874.74623 KRW
AZN giảm giá -2.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 851.50976292 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
788.02890588 – 917.32512118 KRW
Năm biến động -5.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.