Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Manat Azerbaijan được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AZN sang MXN
Cập nhật
1
AZN
=
10.66437
MXN
+1.88% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AZN = $10.66437 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ₼0.09377019 AZN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$10.52714706
Hiện tại
$10.66437
Cao nhất
$10.66437
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá AZN sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AZN/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AZN sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.66437 MXN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.196642 MXN
+1.88%
7 ngày qua
+0.48672 MXN
+4.78%
30 ngày qua
+0.64296 MXN
+6.42%
1 năm qua
-0.109371 MXN
-1.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
9.93364706 Hôm nay
10.66437 Cao nhất
10.99087706
9.93364706 Hôm nay
10.66437 Cao nhất
10.99087706
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.94%
Tháng 10
-1.46%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+3.33%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+6.69%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AZN/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AZN sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 11.82771575 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.82771575 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.25951765
–
12.56410294
MXN
AZN giảm giá
-4.95%
2023
Tỷ giá trung bình
10.43011644 MXN
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
9.81388824
–
11.47758824
MXN
Năm biến động
-13.01%
2024
Tỷ giá trung bình
10.7747453 MXN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
9.60439059
–
12.27589059
MXN
Năm biến động
+22.93%
2025
Tỷ giá trung bình
11.29757302 MXN
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
10.53336118
–
12.47890294
MXN
Năm biến động
-13.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.28189164 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.93364706
–
10.66998824
MXN
Năm ổn định
+0.62%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.