Tỷ giá Peso Mexico sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Manat Azerbaijan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MXN sang AZN

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Manat Azerbaijan 0.09377019 AZN
-1.84% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₼0.09377019 Hiện tại ₼0.09377019 Cao nhất ₼0.0949925
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang AZN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09377019 AZN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001762 AZN
-1.84%
7 ngày qua
-0.004484 AZN
-4.56%
30 ngày qua
-0.006016 AZN
-6.03%
1 năm qua
+0.000952 AZN
+1.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.09098455
Hôm nay
0.09377019
Cao nhất
0.10066796
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.93%
Tháng 10
+1.48%
Tháng 11
+1.60%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-3.23%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-6.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang AZN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0972899 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08458136 AZN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07959183 – 0.08881375 AZN
MXN tăng giá +5.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09601403 AZN
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.08712632 – 0.10189641 AZN
Năm biến động +14.95%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09333327 AZN
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.08146048 – 0.10411905 AZN
Năm biến động -18.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08869548 AZN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.08013525 – 0.09493646 AZN
Năm biến động +15.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0972899 AZN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09372082 – 0.10066796 AZN
Năm ổn định -0.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.