728x90 / 970x90
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BAM sang ALL
Cập nhật
1
BAM
=
47.11647409
ALL
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BAM = L47.11647409 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = KM0.021224 BAM
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
L46.98802829
Hiện tại
L47.11647409
Cao nhất
L47.11689906
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang ALL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
47.11647409 ALL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.128028 ALL
+0.27%
7 ngày qua
+0.320417 ALL
+0.68%
30 ngày qua
-0.103996 ALL
-0.22%
1 năm qua
-2.382845 ALL
-4.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
46.70888159 Hôm nay
47.11647409 Cao nhất
49.77598787
46.70888159 Hôm nay
47.11647409 Cao nhất
49.77598787
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.18%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-0.65%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
Tháng 5
-1.43%
Tháng 6
-1.07%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang ALL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 60.81407206 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
60.81407206 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
55.87004429
–
64.66037195
ALL
Năm biến động
-5.37%
2023
Tỷ giá trung bình
55.61839316 ALL
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
51.37539472
–
60.32101903
ALL
Năm biến động
-9.39%
2024
Tỷ giá trung bình
51.48510694 ALL
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
49.77588736
–
53.37970049
ALL
BAM giảm giá
-5.12%
2025
Tỷ giá trung bình
50.03566678 ALL
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
49.11419337
–
51.3556485
ALL
Năm ổn định
-1.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
48.29192666 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
46.70888159
–
49.59249487
ALL
BAM giảm giá
-4.80%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.