728x90 / 970x90

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BAM sang ANG

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Guilder Tây Ấn Hà Lan 1.04023259 ANG
-0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ1.04023259 Hiện tại ƒ1.04023259 Cao nhất ƒ1.04208146
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Guilder Tây Ấn Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang ANG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.04023259 ANG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002531 ANG
-0.24%
7 ngày qua
-0.00885 ANG
-0.84%
30 ngày qua
-0.020103 ANG
-1.90%
1 năm qua
-0.033982 ANG
-3.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.03793568
Hôm nay
1.04023259
Cao nhất
1.09588303
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.36%
Tháng 10
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-3.00%
Tháng 3
+2.17%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.93%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang ANG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.06013813 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.97115581 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.88224777 – 1.05770929 ANG
Năm biến động -5.82%
2023
Tỷ giá trung bình 0.99662593 ANG
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.96512653 – 1.03737644 ANG
BAM tăng giá +3.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.99716609 ANG
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.95613395 – 1.03113834 ANG
BAM giảm giá -6.02%
2025
Tỷ giá trung bình 1.03591316 ANG
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.93653363 – 1.08349117 ANG
Năm biến động +12.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.06013813 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.03793568 – 1.09588303 ANG
BAM giảm giá -3.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.