728x90 / 970x90

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BAM sang ARS

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Peso Argentina 886.24728246 ARS
-0.57% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $886.22633253 Hiện tại $886.24728246 Cao nhất $887.66664571
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
886.24728246 ARS
2026-09-29
24 giờ qua
-5.091725 ARS
-0.57%
7 ngày qua
-1.212571 ARS
-0.14%
30 ngày qua
-1.883693 ARS
-0.21%
1 năm qua
+58.227973 ARS
+7.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
798.12334867
Hôm nay
886.24728246
Cao nhất
903.0180015
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.29%
Tháng 10
+0.76%
Tháng 11
+0.93%
Tháng 12
+0.94%
Tháng 1
-4.34%
Tháng 2
-5.00%
Tháng 3
+2.22%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+1.97%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+2.48%
Tháng 8
-1.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang ARS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 861.13443593 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BAM tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 70.04858127 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
59.39931637 – 96.54798021 ARS
Năm biến động +62.48%
2023
Tỷ giá trung bình 163.99350028 ARS
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
95.93234142 – 458.32974257 ARS
Năm biến động +375.12%
2024
Tỷ giá trung bình 506.27973597 ARS
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
452.89386186 – 554.37877841 ARS
Năm biến động +19.91%
2025
Tỷ giá trung bình 721.42474922 ARS
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
541.62421866 – 892.04923287 ARS
Năm biến động +58.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 861.13443593 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
806.94714886 – 903.0180015 ARS
BAM tăng giá +1.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.