Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BAM sang GNF

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Franc Guinea 5,103.76 GNF
-0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FG5,103.76 Hiện tại FG5,103.76 Cao nhất FG5,114.13
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5,103.76 GNF
2026-09-30
24 giờ qua
-21.399855 GNF
-0.42%
7 ngày qua
-41.618884 GNF
-0.81%
30 ngày qua
-132.029889 GNF
-2.52%
1 năm qua
-105.983887 GNF
-2.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
5,081.95
Hôm nay
5,103.76
Cao nhất
5,369.61
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.32%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
+1.55%
Tháng 12
+0.95%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
-2.86%
Tháng 3
+2.22%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-2.18%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
+1.80%
Tháng 8
-2.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang GNF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5,194.93 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4,749.37 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4,249.69 – 5,419.42 GNF
Năm biến động -11.41%
2023
Tỷ giá trung bình 4,767.91 GNF
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
4,611.93 – 4,960.82 GNF
Năm ổn định +2.78%
2024
Tỷ giá trung bình 4,765.5 GNF
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
4,583.55 – 4,939.76 GNF
BAM giảm giá -5.52%
2025
Tỷ giá trung bình 5,007.88 GNF
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
4,491.4 – 5,269.97 GNF
Năm biến động +14.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5,194.93 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5,081.95 – 5,369.61 GNF
BAM giảm giá -2.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.