728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Guinea sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Franc Guinea được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GNF sang BAM

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.00019554 BAM
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất KM0.00019512 Hiện tại KM0.00019554 Cao nhất KM0.00019591
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá GNF sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GNF sang BAM.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00019554 BAM
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 BAM
0.22%
7 ngày qua
+0.000001 BAM
+0.61%
30 ngày qua
+0.000005 BAM
+2.38%
1 năm qua
+0.000004 BAM
+1.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00018623
Hôm nay
0.00019554
Cao nhất
0.00019677
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.34%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
-1.52%
Tháng 12
-0.94%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
+2.95%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+2.23%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
-1.77%
Tháng 8
+2.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GNF sang BAM.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00021138 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00021138 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00018452 – 0.00023531 BAM
Năm biến động +12.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00020978 BAM
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.00020158 – 0.00021683 BAM
Năm ổn định -2.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0002099 BAM
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.00020244 – 0.00021817 BAM
GNF tăng giá +5.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00020011 BAM
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.00018975 – 0.00022265 BAM
Năm biến động -12.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00019244 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00018623 – 0.00019677 BAM
Năm ổn định +2.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.