728x90 / 970x90

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BAM sang HKD

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Đô la Hồng Kông 4.55911863 HKD
-0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $4.55877169 Hiện tại $4.55911863 Cao nhất $4.5669517
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang HKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.55911863 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.010485 HKD
-0.23%
7 ngày qua
-0.037828 HKD
-0.82%
30 ngày qua
-0.08476 HKD
-1.83%
1 năm qua
-0.111151 HKD
-2.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.54595533
Hôm nay
4.55911863
Cao nhất
4.77648088
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.45%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
+0.86%
Tháng 12
+1.35%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
-2.80%
Tháng 3
+2.12%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
-1.91%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang HKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.63859225 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.21941144 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.83546791 – 4.56971788 HKD
Năm biến động -5.60%
2023
Tỷ giá trung bình 4.3312073 HKD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
4.18545893 – 4.49592033 HKD
BAM tăng giá +3.75%
2024
Tỷ giá trung bình 4.3179427 HKD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
4.12701747 – 4.46855741 HKD
BAM giảm giá -6.27%
2025
Tỷ giá trung bình 4.50493988 HKD
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
4.05767402 – 4.73932258 HKD
Năm biến động +12.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.63859225 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.54595533 – 4.77648088 HKD
Năm ổn định -2.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.