728x90 / 970x90

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BAM sang HTG

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Gourde Haiti 76.09948401 HTG
-0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất G76.09948401 Hiện tại G76.09948401 Cao nhất G76.264783
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang HTG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
76.09948401 HTG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.165975 HTG
-0.22%
7 ngày qua
-0.524237 HTG
-0.68%
30 ngày qua
-1.82256 HTG
-2.34%
1 năm qua
-2.482181 HTG
-3.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
75.81277264
Hôm nay
76.09948401
Cao nhất
80.13498952
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.22%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
+0.90%
Tháng 12
+0.95%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
-2.77%
Tháng 3
+2.00%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
-2.26%
Tháng 6
+0.91%
Tháng 7
+0.84%
Tháng 8
-1.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang HTG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 78.32970539 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 63.09824959 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
56.95842023 – 80.03251033 HTG
Năm biến động +37.78%
2023
Tỷ giá trung bình 78.32970539 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
71.54038894 – 87.92309745 HTG
Năm biến động -7.55%
2024
Tỷ giá trung bình 73.03843253 HTG
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
69.40754458 – 75.50363679 HTG
BAM giảm giá -6.90%
2025
Tỷ giá trung bình 75.64218897 HTG
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
67.97052294 – 79.20546722 HTG
Năm biến động +13.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 77.51660824 HTG
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
75.81277264 – 80.13498952 HTG
BAM giảm giá -3.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.