728x90 / 970x90

Tỷ giá Real Braxin sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Real Braxin được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BRL sang HTG

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Gourde Haiti 25.0698076 HTG
-0.68% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất G25.04607103 Hiện tại G25.0698076 Cao nhất G25.28834971
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá BRL sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BRL sang HTG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
25.0698076 HTG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.171083 HTG
-0.68%
7 ngày qua
-0.494452 HTG
-1.93%
30 ngày qua
-0.121586 HTG
-0.48%
1 năm qua
+0.486198 HTG
+1.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
23.42157686
Hôm nay
25.0698076
Cao nhất
26.66980664
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.71%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
-2.87%
Tháng 12
+4.83%
Tháng 1
+1.66%
Tháng 2
-0.97%
Tháng 3
+3.55%
Tháng 4
-1.05%
Tháng 5
-2.98%
Tháng 6
+2.80%
Tháng 7
-2.05%
Tháng 8
-1.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BRL sang HTG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 28.34615482 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.76639209 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.39401303 – 28.45333627 HTG
Năm biến động +54.15%
2023
Tỷ giá trung bình 28.34615482 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
25.9418565 – 31.6951331 HTG
Năm biến động -2.75%
2024
Tỷ giá trung bình 24.58676357 HTG
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
19.41088558 – 27.24487505 HTG
Năm biến động -22.47%
2025
Tỷ giá trung bình 23.43726951 HTG
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
20.76533356 – 24.9243389 HTG
Năm biến động +14.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.36527201 HTG
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
23.74468204 – 26.66980664 HTG
Năm biến động +5.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.