728x90 / 970x90
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BAM sang KRW
Cập nhật
1
BAM
=
789.18066399
KRW
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BAM = ₩789.18066399 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = KM0.00126714 BAM
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₩788.74149813
Hiện tại
₩789.18066399
Cao nhất
₩791.97228937
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang KRW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
789.18066399 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
+0.058458 KRW
+0.01%
7 ngày qua
-18.124061 KRW
-2.25%
30 ngày qua
-31.006867 KRW
-3.78%
1 năm qua
-49.599462 KRW
-5.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
788.74149813 Hôm nay
789.18066399 Cao nhất
927.8816857
788.74149813 Hôm nay
789.18066399 Cao nhất
927.8816857
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.47%
Tháng 10
+2.71%
Tháng 11
-0.96%
Tháng 12
+1.49%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
+1.34%
Tháng 3
-0.38%
Tháng 4
+1.81%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
-6.31%
Tháng 7
-4.33%
Tháng 8
-3.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang KRW.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 857.70259048 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
694.32536515 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
669.50490613
–
729.27553721
KRW
Năm ổn định
-0.02%
2023
Tỷ giá trung bình
722.22095995 KRW
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
672.1255115
–
761.54133161
KRW
Năm biến động
+6.29%
2024
Tỷ giá trung bình
754.22845614 KRW
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
727.20051676
–
786.83313778
KRW
BAM tăng giá
+7.62%
2025
Tỷ giá trung bình
820.99249434 KRW
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
760.04017266
–
890.8819115
KRW
Năm biến động
+10.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
857.70259048 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
788.74149813
–
927.8816857
KRW
Năm biến động
-8.94%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.