Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BAM sang LBP

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Bảng Li-băng 52,072.96 LBP
-0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất £52,070.01 Hiện tại £52,072.96 Cao nhất £52,076.33
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
52,072.96 LBP
2026-09-29
24 giờ qua
-114.116934 LBP
-0.22%
7 ngày qua
-423.661618 LBP
-0.81%
30 ngày qua
-1,267.04 LBP
-2.38%
1 năm qua
-1,698.58 LBP
-3.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
51,925.78
Hôm nay
52,072.96
Cao nhất
54,791.72
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.40%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
+0.88%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-2.88%
Tháng 3
+2.66%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
-2.10%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
+1.18%
Tháng 8
-1.90%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang LBP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 53,010.2 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 816.77579511 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
735.26798313 – 888.95272466 LBP
Năm biến động -5.22%
2023
Tỷ giá trung bình 7,598.72 LBP
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
812.55070922 – 8,696.28 LBP
Năm biến động +928.48%
2024
Tỷ giá trung bình 43,673.41 LBP
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
8,203.99 – 51,248.29 LBP
Năm biến động +459.99%
2025
Tỷ giá trung bình 51,754.93 LBP
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
46,544.64 – 54,207.41 LBP
Năm biến động +12.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 53,010.2 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
51,925.78 – 54,791.72 LBP
BAM giảm giá -3.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.