Tỷ giá Dinar Bahrain sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BHD sang LBP
Cập nhật
1
BHD
=
237,565.52
LBP
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BHD = £237,565.52 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = .د.ب0.00000421 BHD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£237,555.84
Hiện tại
£237,565.52
Cao nhất
£237,593.49
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang LBP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
237,565.52 LBP
2026-09-29
24 giờ qua
+28.099957 LBP
+0.01%
7 ngày qua
+20.641198 LBP
+0.01%
30 ngày qua
+37.567047 LBP
+0.02%
1 năm qua
-26.830136 LBP
-0.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
230,419.32 Hôm nay
237,565.52 Cao nhất
239,311.56
230,419.32 Hôm nay
237,565.52 Cao nhất
239,311.56
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.17%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
+0.37%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
+0.43%
Tháng 4
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang LBP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 237,671.69 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4,020.49 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3,865.35
–
4,139.91
LBP
Năm ổn định
+0.73%
2023
Tỷ giá trung bình
36,436.77 LBP
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
4,001.97
–
40,870.68
LBP
Năm biến động
+890.83%
2024
Tỷ giá trung bình
209,537.89 LBP
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
39,749.08
–
239,023.71
LBP
Năm biến động
+495.56%
2025
Tỷ giá trung bình
237,671.69 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
235,454.58
–
239,561.5
LBP
Năm ổn định
+0.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
237,369.99 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
230,419.32
–
238,944.28
LBP
Năm ổn định
-0.09%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.