728x90 / 970x90

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BAM sang MDL

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Leu Moldova 10.3121 MDL
-0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L10.25151646 Hiện tại L10.3121 Cao nhất L10.3121
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.3121 MDL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.025919 MDL
-0.25%
7 ngày qua
+0.044354 MDL
+0.43%
30 ngày qua
+0.014014 MDL
+0.14%
1 năm qua
+0.337469 MDL
+3.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Biên độ cao
Thấp nhất
9.92275148
Hôm nay
10.3121
Cao nhất
10.43076625
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.43%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
+0.22%
Tháng 12
+1.92%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
+0.30%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
-0.93%
Tháng 8
+1.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang MDL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.25810859 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.15999471 MDL
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
9.52032965 – 10.55037154 MDL
BAM tăng giá +1.51%
2023
Tỷ giá trung bình 10.01310891 MDL
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
9.67613444 – 10.57274949 MDL
BAM giảm giá -6.37%
2024
Tỷ giá trung bình 9.81338209 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.6083457 – 10.0054702 MDL
Năm ổn định -0.03%
2025
Tỷ giá trung bình 9.98995378 MDL
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
9.69168771 – 10.2635383 MDL
BAM tăng giá +3.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.25810859 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.98601433 – 10.43076625 MDL
Năm ổn định +2.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.