Tỷ giá Leu Moldova sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Leu Moldova được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MDL sang BAM
Cập nhật
1
MDL
=
0.09697346
BAM
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MDL = KM0.09697346 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = L10.3121 MDL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
KM0.09697346
Hiện tại
KM0.09697346
Cao nhất
KM0.09754654
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá MDL sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MDL sang BAM.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09697346 BAM
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000299 BAM
+0.31%
7 ngày qua
-0.000419 BAM
-0.43%
30 ngày qua
-0.000132 BAM
-0.14%
1 năm qua
-0.003281 BAM
-3.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
0.09587023 Hôm nay
0.09697346 Cao nhất
0.1007785
0.09587023 Hôm nay
0.09697346 Cao nhất
0.1007785
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.43%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
-0.22%
Tháng 12
-1.89%
Tháng 1
-0.63%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
+0.94%
Tháng 8
-1.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MDL sang BAM.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.10190606 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09848859 BAM
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.09478339
–
0.10503838
BAM
MDL giảm giá
-1.49%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09991886 BAM
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.09458278
–
0.10334706
BAM
MDL tăng giá
+6.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10190606 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09994533
–
0.10407619
BAM
Năm ổn định
+0.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10011005 BAM
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.09743229
–
0.1031812
BAM
MDL giảm giá
-2.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09748492 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09587023
–
0.10014005
BAM
Năm ổn định
-2.23%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.