728x90 / 970x90
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BAM sang MXN
Cập nhật
1
BAM
=
10.46951218
MXN
+1.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BAM = $10.46951218 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = KM0.09551543 BAM
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$10.33690952
Hiện tại
$10.46951218
Cao nhất
$10.47027637
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.46951218 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.152182 MXN
+1.48%
7 ngày qua
+0.358204 MXN
+3.54%
30 ngày qua
+0.325587 MXN
+3.21%
1 năm qua
-0.531883 MXN
-4.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
10.03449372 Hôm nay
10.46951218 Cao nhất
11.07700073
10.03449372 Hôm nay
10.46951218 Cao nhất
11.07700073
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.43%
Tháng 10
-1.46%
Tháng 11
-0.68%
Tháng 12
-2.08%
Tháng 1
-1.50%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
-1.20%
Tháng 5
-1.21%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
-1.09%
Tháng 8
+3.94%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 11.07710743 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.83875946 MXN
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
9.77832531
–
12.12564091
MXN
Năm biến động
-10.47%
2023
Tỷ giá trung bình
9.80750784 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.24608766
–
10.65042022
MXN
Năm biến động
-9.91%
2024
Tỷ giá trung bình
10.13475947 MXN
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
9.02858147
–
11.34690742
MXN
Năm biến động
+15.85%
2025
Tỷ giá trung bình
11.07710743 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.66511783
–
11.77355149
MXN
BAM giảm giá
-2.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.3412362 MXN
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
10.03449372
–
10.81441157
MXN
BAM giảm giá
-3.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.