728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Mexico sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang BAM
Cập nhật
1
MXN
=
0.09570761
BAM
-1.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = KM0.09570761 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = $10.44849018 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
KM0.09550846
Hiện tại
KM0.09570761
Cao nhất
KM0.09674071
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang BAM.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09570761 BAM
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00115 BAM
-1.19%
7 ngày qua
-0.002908 BAM
-2.95%
30 ngày qua
-0.003383 BAM
-3.41%
1 năm qua
+0.004728 BAM
+5.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.09027714 Hôm nay
0.09570761 Cao nhất
0.09965625
0.09027714 Hôm nay
0.09570761 Cao nhất
0.09965625
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.43%
Tháng 10
+1.49%
Tháng 11
+0.68%
Tháng 12
+2.13%
Tháng 1
+1.52%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
+1.23%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-3.60%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang BAM.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.10207796 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09256321 BAM
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.08246987
–
0.102267
BAM
Năm biến động
+11.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10207796 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09389301
–
0.10815385
BAM
Năm biến động
+11.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09921141 BAM
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.08812974
–
0.11075937
BAM
Năm biến động
-13.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09030386 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08493614
–
0.09376361
BAM
MXN tăng giá
+2.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09671376 BAM
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.0924692
–
0.09965625
BAM
MXN tăng giá
+3.50%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.